legislative council

legislative council

The legislative council meets in the chamber to debate a new bill.

Định nghĩa

Danh từ: Hội đồng lập pháp (legislative council) một cơ quan lập pháp đơn viện, có nghĩa chỉ bao gồm một viện duy nhất (không Thượng viện hay Hạ viện riêng biệt). Cơ quan này chịu trách nhiệm soạn thảo, thảo luận thông qua luật pháp trong một khu vực pháp nhất định, thường cấp địa phương hoặc lãnh thổ.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng lập pháp đã bỏ phiếu nhất trí để thông qua dự luật giáo dục mới.)
  • (Các thành viên của hội đồng lập pháp được bầu cử mỗi năm năm một lần.)
  • (Hội đồng lập pháp tổ chức các phiên họp thường kỳ để tranh luận về các chính sách công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the legislative council": ngồi trong hội đồng lập pháp, tức là làm thành viên của cơ quan này.
    • She has sat on the legislative council for over a decade. ( ấy đã ngồi trong hội đồng lập pháp hơn một thập kỷ.)
  • "legislative council resolution": nghị quyết của hội đồng lập pháp, một văn bản chính thức được thông qua.
    • The legislative council resolution called for stricter environmental regulations. (Nghị quyết của hội đồng lập pháp kêu gọi các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislative (tính từ): thuộc về lập pháp, liên quan đến việc làm luật.
    • The legislative process involves multiple stages. (Quy trình lập pháp bao gồm nhiều giai đoạn.)
  • Council (danh từ): hội đồng, một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý hoặc tư vấn.
  • Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp nói chung, có thể đơn viện hoặc lưỡng viện.
Từ đồng nghĩa
  • Unicameral legislature: cơ quan lập pháp đơn viện (nhấn mạnh vào cấu trúc chỉ một viện).
  • Lawmaking body: cơ quan làm luật (mô tả chức năng chính).
  • Parliament (trong một số ngữ cảnh): quốc hội (nhưng "parliament" thường chỉ cơ quan lưỡng viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "legislative council", nhưng có thể dùng: - To pass through the legislative council: được thông qua qua hội đồng lập pháp. - The bill passed through the legislative council without amendment. (Dự luật đã được thông qua qua hội đồng lập pháp không sửa đổi.) - To dissolve the legislative council: giải tán hội đồng lập pháp. - The governor has the power to dissolve the legislative council. (Thống đốc quyền giải tán hội đồng lập pháp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "legislative council", nhưng có thể liên hệ: - "A house divided against itself cannot stand": một ngôi nhà tự chia rẽ thì không thể đứng vững (ám chỉ sự thống nhất trong cơ quan lập pháp).